Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
卫道士衛道士

wèi dào shì

卫道士 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 卫道士 trong tiếng Việt

người theo chủ nghĩa truyền thống; người đạo đức; champion (của một sự nghiệp)

Tra từ liên quan