卫道士衛道士
卫道士 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 卫道士 trong tiếng Việt
người theo chủ nghĩa truyền thống; người đạo đức; champion (của một sự nghiệp)
người theo chủ nghĩa truyền thống; người đạo đức; champion (của một sự nghiệp)