Kết quả tra từ “卫舰”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
卫舰wèi jiàn
卫舰: tàu hộ tống (tàu chiến)
护卫舰hù wèi jiàn
护卫舰: khinh hạm