Kết quả tra từ “卫城”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
卫城wèi chéng
卫城: thành lũy; thành phòng thủ
雅典卫城Yǎ diǎn wèi chéng
雅典卫城: Thành Acropolis (Athens)