Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “卫国”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
卫国
wèi guó

bảo vệ đất nước

Cụm từ
保家卫国
bǎo jiā wèi guó

bảo vệ gia đình, vệ quốc (thành ngữ); quốc phòng

Thành ngữ