Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “卫国”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
卫国wèi guó

卫国: bảo vệ đất nước

Cụm từ
保家卫国bǎo jiā wèi guó

保家卫国: bảo vệ gia đình, vệ quốc (thành ngữ); quốc phòng

Thành ngữ