Kết quả tra từ “卫国”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
卫国wèi guó
卫国: bảo vệ đất nước
保家卫国bǎo jiā wèi guó
保家卫国: bảo vệ gia đình, vệ quốc (thành ngữ); quốc phòng