Kết quả tra từ “卢比”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
卢比lú bǐ
卢比: rupee (đồng tiền Ấn Độ) (từ mượn)
卢比安纳Lú bǐ ān nà
卢比安纳: Ljubljana, thủ đô của Slovenia (Đài Loan)