Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “卢布”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
卢布lú bù

卢布: rúp (đơn vị tiền tệ của Nga) (từ mượn)

Cụm từ
卢布尔雅那Lú bù ěr yǎ nà

卢布尔雅那: Ljubljana, thủ đô của Slovenia

Cụm từ