Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “卢卡”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
卢卡Lú kǎ

卢卡: Lucca (thành phố ở Tuscany)

Cụm từ
卢卡申科Lú kǎ shēn kē

卢卡申科: Aleksandr Grigoryevich Lukachenko, tổng thống Belarus từ năm 1994

Cụm từ
卢卡斯Lú kǎ sī

卢卡斯: Lucas (tên)

Cụm từ
巴尼亚卢卡Bā ní yà Lú kǎ

巴尼亚卢卡: Banja Luka (thành phố ở Bosnia)

Cụm từ