Kết quả tra từ “卡萨布兰卡”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
卡萨布兰卡Kǎ sà bù lán kǎ
卡萨布兰卡: Casablanca (thủ đô kinh tế của Maroc)