卡萨布兰卡卡薩布蘭卡 Kǎ sà bù lán kǎ 卡萨布兰卡 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 卡萨布兰卡 trong tiếng Việt Casablanca (thủ đô kinh tế của Maroc) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan