Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
卡萨布兰卡卡薩布蘭卡

Kǎ sà bù lán kǎ

卡萨布兰卡 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 卡萨布兰卡 trong tiếng Việt

Casablanca (thủ đô kinh tế của Maroc)

Tra từ liên quan