Kết quả tra từ “卡片”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
卡片kǎ piàn
卡片: thẻ
卡片机kǎ piàn jī
卡片机: máy ảnh kỹ thuật số compact; máy ảnh ngắm chụp