Kết quả tra từ “卡榫”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
卡榫kǎ sǔn
卡榫: khoá chốt; chốt (trên thành phần gài vào vị trí)