卡榫 kǎ sǔn 卡榫 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 卡榫 trong tiếng Việt khoá chốt; chốt (trên thành phần gài vào vị trí) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan