Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “卡斯蒂利亚”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
卡斯蒂利亚Kǎ sī dì lì yà

卡斯蒂利亚: Castilla, vương quốc Tây Ban Nha cổ; hiện nay là các tỉnh Castilla-Leon và Castilla-La Mancha của Tây Ban Nha

Cụm từ
卡斯蒂利亚·莱昂Kǎ sī dì lì yà · Lái áng

卡斯蒂利亚·莱昂: Castilla-Leon, tỉnh phía bắc Tây Ban Nha

Cụm từ