Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “卡斯特罗”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
卡斯特罗Kǎ sī tè luó

卡斯特罗: Castro (tên); Fidel Castro hay Fidel Alejandro Castro Ruz (1926-2016), lãnh tụ cách mạng Cuba, thủ tướng 1959-1976, chủ tịch 1976-2008

Cụm từ