Kết quả tra từ “卡拉季奇”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
卡拉季奇Kǎ lā jì jī
卡拉季奇: Radovan Karadžić (1945-), cựu lãnh đạo người Serb Bosnia và tội phạm chiến tranh