Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “卡拉奇”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
卡拉奇
Kǎ lā qí

Karachi (Pakistan)

Cụm từ
卡拉奇那
Kǎ lā jī nà

Krajina (cựu Nam Tư)

Cụm từ