Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “卡拉奇”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
卡拉奇Kǎ lā qí

卡拉奇: Karachi (Pakistan)

Cụm từ
卡拉奇那Kǎ lā jī nà

卡拉奇那: Krajina (cựu Nam Tư)

Cụm từ