卡拉奇那 Kǎ lā jī nà 卡拉奇那 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 卡拉奇那 trong tiếng Việt Krajina (cựu Nam Tư) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan