Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
卡拉奇那

Kǎ lā jī nà

卡拉奇那 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 卡拉奇那 trong tiếng Việt

Krajina (cựu Nam Tư)

Tra từ liên quan