卡拉奇那
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
卡拉奇那
Krajina (cựu Nam Tư)
Giản thể卡拉奇那
Phồn thể卡拉奇那
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng