Kết quả tra từ “卡巴斯基”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
卡巴斯基Kǎ bā sī jī
卡巴斯基: Kaspersky (thương hiệu sản phẩm an ninh máy tính)