Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
卡巴斯基

Kǎ bā sī jī

卡巴斯基 là gì?

卡巴斯基 [Kǎ bā sī jī] có nghĩa là Kaspersky (thương hiệu sản phẩm an ninh máy tính).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 卡巴斯基 trong tiếng Việt

Kaspersky (thương hiệu sản phẩm an ninh máy tính)

Cách đọc và ghi nhớ 卡巴斯基

卡巴斯基 được đọc là Kǎ bā sī jī, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “Kaspersky (thương hiệu sản phẩm an ninh máy tính)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan