Kết quả tra từ “卡尔文”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
卡尔文Kǎ ěr wén
卡尔文: Calvin (tên)
卡尔文克莱因Kǎ ěr wén Kè lái yīn
卡尔文克莱因: Calvin Klein CK (thương hiệu)