卡尔文
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
卡尔文
Calvin (tên)
Giản thể卡尔文
Phồn thể卡爾文
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng