Kết quả tra từ “卡子”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
卡子qiǎ zi
卡子: kẹp; cột tóc; chốt kiểm soát
浪卡子县Làng kǎ zǐ xiàn
浪卡子县: huyện Nagarzê, tiếng Tạng: Sna dkar rtse rdzong, thuộc địa khu Lhokha 山南地區|山南地区[Shan1 nan2 di4 qu1], Tây Tạng
浪卡子Làng kǎ zǐ
浪卡子: huyện Nagarzê, tiếng Tây Tạng: Sna dkar rtse rdzong, thuộc địa khu Lhokha 山南地區|山南地区[Shan1 nan2 di4 qu1], Tây Tạng