浪卡子
浪卡子 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 浪卡子 trong tiếng Việt
huyện Nagarzê, tiếng Tây Tạng: Sna dkar rtse rdzong, thuộc địa khu Lhokha 山南地區|山南地区[Shan1 nan2 di4 qu1], Tây Tạng
huyện Nagarzê, tiếng Tây Tạng: Sna dkar rtse rdzong, thuộc địa khu Lhokha 山南地區|山南地区[Shan1 nan2 di4 qu1], Tây Tạng