Kết quả tra từ “卡哇伊”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
卡哇伊kǎ wā yī
卡哇伊: dễ thương; đáng yêu; quyến rũ (từ mượn từ tiếng Nhật)