Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
卡哇伊

kǎ wā yī

卡哇伊 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 卡哇伊 trong tiếng Việt

dễ thương; đáng yêu; quyến rũ (từ mượn từ tiếng Nhật)

Tra từ liên quan