卡哇伊 kǎ wā yī 卡哇伊 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 卡哇伊 trong tiếng Việt dễ thương; đáng yêu; quyến rũ (từ mượn từ tiếng Nhật) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan