Kết quả tra từ “卡利科”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
卡利科kǎ lì kē
卡利科: vải calico (loại vải dệt từ Caldicot, Kerala, Ấn Độ)