Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
卡利科

kǎ lì kē

卡利科 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 卡利科 trong tiếng Việt

vải calico (loại vải dệt từ Caldicot, Kerala, Ấn Độ)

Tra từ liên quan