卡利科 kǎ lì kē 卡利科 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 卡利科 trong tiếng Việt vải calico (loại vải dệt từ Caldicot, Kerala, Ấn Độ) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan