Kết quả tra từ “卡位”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
卡位kǎ wèi
卡位: (thể thao) tranh giành vị trí; (bóng rổ) chặn đối phương; (thương mại) tạo dựng vị thế trên thị trường cạnh tranh (cũng đọc là [qia3 wei4])…