Kết quả cho “卡位”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
(thể thao) tranh giành vị trí; (bóng rổ) chặn đối phương; (thương mại) tạo dựng vị thế trên thị trường cạnh tranh (cũng đọc là [qia3 wei4]); chỗ ngồi dạng buồng (luôn đọc là [ka3…