Kết quả tra từ “卡介苗”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
卡介苗kǎ jiè miáo
卡介苗: vắc-xin BCG; vắc-xin bacillus Calmette-Guérin