Kết quả tra từ “占地面积”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
占地面积zhàn dì miàn ji
占地面积: diện tích sàn; diện tích chiếm đóng; dấu chân (của tòa nhà, thiết bị, v.v.)