占地面积
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
占地面积
diện tích sàn; diện tích chiếm đóng; dấu chân (của tòa nhà, thiết bị, v.v.)
Giản thể占地面积
Phồn thể占地面積
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng