占地面积占地面積 zhàn dì miàn ji 占地面积 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 占地面积 trong tiếng Việt diện tích sàndiện tích chiếm đóngdấu chân (của tòa nhà, thiết bị, v.v.) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan