Kết quả tra từ “占地”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
占地zhàn dì
占地: chiếm diện tích; chiếm (không gian)
占地面积zhàn dì miàn ji
占地面积: diện tích sàn; diện tích chiếm đóng; dấu chân (của tòa nhà, thiết bị, v.v.)
占地方zhàn dì fang
占地方: chiếm chỗ
占地儿zhàn dì r
占地儿: chiếm diện tích