Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “占地”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
占地zhàn dì

占地: chiếm diện tích; chiếm (không gian)

Cụm từ
占地面积zhàn dì miàn ji

占地面积: diện tích sàn; diện tích chiếm đóng; dấu chân (của tòa nhà, thiết bị, v.v.)

Cụm từ
占地方zhàn dì fang

占地方: chiếm chỗ

Cụm từ
占地儿zhàn dì r

占地儿: chiếm diện tích

Cụm từ