Kết quả tra từ “占便宜”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
占便宜zhàn pián yi
占便宜: có lợi; thuận lợi; hưởng lợi từ chi phí của người khác; lợi dụng không công bằng