占便宜佔便宜
占便宜 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 占便宜 trong tiếng Việt
có lợi; thuận lợi; hưởng lợi từ chi phí của người khác; lợi dụng không công bằng
có lợi; thuận lợi; hưởng lợi từ chi phí của người khác; lợi dụng không công bằng