Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “博物馆”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
博物馆bó wù guǎn

博物馆: bảo tàng

Cụm từ
历史博物馆lì shǐ bó wù guǎn

历史博物馆: bảo tàng lịch sử

Cụm từ
大英博物馆Dà yīng Bó wù guǎn

大英博物馆: Bảo tàng Anh

Cụm từ
中国历史博物馆Zhōng guó Lì shǐ Bó wù guǎn

中国历史博物馆: Bảo tàng Lịch sử Trung Quốc

Cụm từ
中国国家博物馆Zhōng guó Guó jiā Bó wù guǎn

中国国家博物馆: Bảo tàng Quốc gia Trung Quốc

Cụm từ