Kết quả tra từ “博爱座”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
博爱座bó ài zuò
博爱座: ghế ưu tiên (trên xe buýt, v.v.) (Đài Loan)