Kết quả tra từ “博士生”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
博士生bó shì shēng
博士生: nghiên cứu sinh tiến sĩ; nghiên cứu sinh bậc tiến sĩ