Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “南部”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
南部nán bù

南部: phần phía nam

Cụm từ
南部县Nán bù xiàn

南部县: huyện Nanbu ở Nanchong 南充[Nan2 chong1], Tứ Xuyên

Cụm từ
西南部xī nán bù

西南部: phần tây nam

Cụm từ
东南部dōng nán bù

东南部: khu vực đông nam

Cụm từ
中南部zhōng nán bù

中南部: khu vực miền nam trung bộ

Cụm từ