Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “南边”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
南边nán bian

南边: phía nam; mặt nam; phần phía nam; về phía nam của

Cụm từ
南边儿nán bian r

南边儿: biến thể er hoá của 南邊|南边[nan2 bian5]

Cụm từ