Kết quả tra từ “南辕北辙”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
南辕北辙nán yuán běi zhé
南辕北辙: làm việc theo cách tự mình làm hỏng mục đích (thành ngữ)