Kết quả tra từ “南美”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
南美Nán Měi
南美: Nam Mỹ
南美洲Nán měi zhōu
南美洲: Nam Mỹ
南美梨nán měi lí
南美梨: quả bơ (Persea americana)