Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
南美梨

nán měi lí

南美梨 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 南美梨 trong tiếng Việt

quả bơ (Persea americana)

Tra từ liên quan