Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “南港”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
南港Nán gǎng

南港: Quận Nam Cảng của thành phố Đài Bắc 臺北市|台北市[Tai2 bei3 Shi4], Đài Loan

Cụm từ
南港区Nán gǎng Qū

南港区: Quận Nam Cảng của thành phố Đài Bắc 臺北市|台北市[Tai2 bei3 Shi4], Đài Loan

Cụm từ