Kết quả tra từ “南洋”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
南洋Nán yáng
南洋: Đông Nam Á; Biển Nam
南洋理工大学Nán yáng Lǐ gōng Dà xué
南洋理工大学: Đại học Công nghệ Nanyang, Singapore
南洋商报Nán yáng Shāng Bào
南洋商报: Nanyang Siang Pau (tờ báo lâu đời nhất của Malaysia)