Kết quả tra từ “南极洲”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
南极洲Nán jí zhōu
南极洲: châu Nam Cực
南极洲半岛Nán jí zhōu Bàn dǎo
南极洲半岛: bán đảo Nam Cực (nhô ra hướng Nam Mỹ)