Kết quả tra từ “南开”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
南开Nán kāi
南开: khu Nam Khai của thành phố trực thuộc trung ương Thiên Tân 天津市[Tian1 jin1 shi4]
南开大学Nán kāi Dà xué
南开大学: Đại học Nam Khai (Thiên Tân)
南开区Nán kāi Qū
南开区: Nam Khai, một quận của Thiên Tân 天津市[Tian1jin1 Shi4]