Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “南岳”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
南岳Nán yuè

南岳: quận Nam Nhạc của thành phố Hành Dương 衡陽市|衡阳市[Heng2 yang2 shi4], Hồ Nam; Núi Hành Sơn 衡山 ở Hồ Nam, một trong Ngũ Nhạc 五嶽|五岳[Wu3 yue4]

Cụm từ
南岳区Nán yuè qū

南岳区: quận Nam Nhạc của thành phố Hành Dương 衡陽市|衡阳市[Heng2 yang2 shi4], Hồ Nam

Cụm từ