Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
南岳南嶽

Nán yuè

南岳 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 南岳 trong tiếng Việt

quận Nam Nhạc của thành phố Hành Dương 衡陽市|衡阳市[Heng2 yang2 shi4], Hồ Nam; Núi Hành Sơn 衡山 ở Hồ Nam, một trong Ngũ Nhạc 五嶽|五岳[Wu3 yue4]

Tra từ liên quan