Kết quả tra từ “卖风流”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
卖风流mài fēng liú
卖风流: thể hiện sức hấp dẫn lẳng lơ; quyến rũ một cách õng ẹo