Kết quả tra từ “卖本事”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
卖本事mài běn shì
卖本事: phô trương kỹ năng; thể hiện khả năng; khoe khoang tài nghệ; khoe thủ thuật